đương đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chống chọi lại, đối mặt trực tiếp với một khó khăn, thử thách hoặc đối thủ: Hành động chủ động hoặc bắt buộc phải đối diện và cố gắng vượt qua một tình huống gay go, nguy hiểm hoặc một lực lượng đối địch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã dũng cảm đương đầu với kẻ thù.
- Chúng ta phải đương đầu với nhiều khó khăn trong công việc mới.
- Tinh thần đương đầu với dịch bệnh của toàn dân rất đáng khâm phục.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đương đầu với thử thách": sẵn sàng đối mặt và vượt qua những điều khó khăn.
- Muốn thành công, bạn phải học cách đương đầu với thử thách.
- "tinh thần đương đầu": thái độ sẵn sàng chống chọi, không lùi bước.
- Đội bóng thể hiện tinh thần đương đầu mãnh liệt cho đến phút cuối trận đấu.
Biến thể và từ gần giống
- Đối đầu (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc hai bên trực tiếp chống lại nhau.
- Hai đội sẽ đối đầu trong trận chung kết.
- Chống chọi (động từ): cố gắng chịu đựng và vượt qua (thường với khó khăn, thiên tai, bệnh tật).
- Người dân vùng lũ đang chống chọi với mưa bão.
Từ đồng nghĩa
- Đối mặt: trực tiếp đối diện với (có thể là khó khăn, sự thật, hoặc đối thủ).
- Đương cự: chống cự lại (thường dùng trong bối cảnh chiến đấu, tranh chấp).
Từ trái nghĩa
- Lẩn tránh: tìm cách né tránh, không dám đối mặt.
- Đầu hàng: chấp nhận thua cuộc, không chống cự nữa.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Đương đầu với sóng gió": (nghĩa bóng) dũng cảm vượt qua những biến cố, khó khăn lớn trong cuộc sống.
- Công ty đã đương đầu với sóng gió suốt thời kỳ khủng hoảng kinh tế.
- đgt. (H. đương: chống lại; đầu: đầu) Chống chọi với: Đương đầu với thù trong, giặc ngoài.